al qahira

al qahira

A family visits the famous pyramids near Al Qahira.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Al Qahira tên gọi khác của thủ đô Cairo, thành phố lớn nhất châu Phi, nằmphía nam đồng bằng sông Nile, Ai Cập. Thành phố này từng nơi sinh sống của các Pharaoh (các vị vua Ai Cập cổ đại) một trung tâm văn hóa, lịch sử quan trọng.

dụ sử dụng
  • (Al Qahira một đô thị nhộn nhịp với lịch sử phong phú.)
  • (Du khách từ khắp nơi trên thế giới đến thăm Al Qahira để xem các kim tự tháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Al Qahira" thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn hóa để nhấn mạnh nguồn gốcRập của thành phố, thay vì tên gọi thông thường "Cairo" trong tiếng Anh.
    • The name "Al Qahira" means "The Victorious" in Arabic. (Tên gọi "Al Qahira" có nghĩa "Kẻ Chiến Thắng" trong tiếngRập.)
Biến thể từ gần giống
  • Cairo (danh từ riêng): tên gọi phổ biến hơn của thành phố này trong tiếng Anh nhiều ngôn ngữ khác.
  • Al-Qahirah (danh từ riêng): một cách viết khác của từ này, thường thấy trong các văn bản học thuật.
Từ đồng nghĩa
  • Thủ đô Ai Cập: cách gọi mô tả vị trí chính trị của thành phố.
  • Cairo: tên gọi quốc tế phổ biến.
Thành ngữ liên quan
  • "The Mother of the World" (Umm al-Dunya): tên gọi không chính thức của Cairo trong văn hóaRập, thể hiện vai trò trung tâm của thành phố.
    • Cairo is often called "Umm al-Dunya" because of its historical significance. (Cairo thường được gọi là "Mẹ của Thế giới" tầm quan trọng lịch sử của .)